Tủ sấy chân không Model: VDL115
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ môi trường+ 15°C đến 200 °C.
- ATEX compliance chamber's interior: Ex II -/3G c IIB T3-T1 Gc X.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và theo thời gian thực.
- Kèm 2 giá đỡ bằng nhôm cường lực.
- Cửa kính an toàn, chống vỡ.
- Kết nối với bơm hút chân không.
- Thiết bị kiểm soát áp suất để làm nóng kích hoạt <125 mbar.
- gioăng bảo vệ ngọn lửa.
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 2.0 (DIN 12880).
- Giao diện kết nối máy tính RS422.
Tủ sấy chân không Model: VDL115
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ môi trường+ 15°C đến 200 °C.
- ATEX compliance chamber's interior: Ex II -/3G c IIB T3-T1 Gc X.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và theo thời gian thực.
- Kèm 2 giá đỡ bằng nhôm cường lực.
- Cửa kính an toàn, chống vỡ.
- Kết nối với bơm hút chân không.
- Thiết bị kiểm soát áp suất để làm nóng kích hoạt <125 mbar.
- gioăng bảo vệ ngọn lửa.
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 2.0 (DIN 12880).
- Giao diện kết nối máy tính RS422.
Designation
|
VDL115-230V¹
|
|
Option model
|
Standard
|
|
Order number
|
9010-0040
|
|
Các thông số
cơ bản
|
||
Thể tích
trong [L]
|
115
|
|
Khối lượng tủ (empty) [kg]
|
153
|
|
Tải trọng cho
phép [kg]
|
65
|
|
Tải mỗi giá [kg]
|
20
|
|
Số cửa
|
||
Cửa bên ngoài
|
1
|
|
Kích thước
trong
|
||
Chiều rộng [mm]
|
506
|
|
Chiều cao [mm]
|
506
|
|
Chiều sâu [mm]
|
460
|
|
Kích thước
ngoài
|
||
Chiều rộng [mm]
|
740
|
|
Chiều cao [mm]
|
900
|
|
Chiều sâu [mm]
|
670
|
|
Cách tường
mặt sau tủ [mm]
|
135
|
|
Cách tường 2
bên tủ [mm]
|
100
|
|
Chiều rộng
cửa nhìn [mm]
|
456
|
|
Chiều cao cửa
nhìn [mm]
|
413
|
|
Fixtures
|
||
Số kệ cung
cấp (std./max.)
|
2/6
|
|
Dữ liệu hiệu
năng
|
||
Temperature range 5 °C above
ambient temperature to [°C]
|
200
|
|
Độ chênh lệch
nhiệt độ tại 37 °C [± K]
|
3.5
|
|
Độ dao động
nhiệt độ 37 °C [± K]
|
0.1
|
|
Tốc độ gia
nhiệt lên 100 °C [min]
|
95
|
|
Dữ liệu chân
không
|
||
Permitted
end vacuum [mbar]
|
0.01
|
|
Leak
rate [bar/h]
|
0.01
|
|
Dữ liệu điện
|
||
Rated Voltage [V]
|
230
|
|
Power frequency [Hz]
|
50/60
|
|
Nominal power [kW]
|
1.9
|
|
Unit
fuse [A]
|
10
|
|
Phase (Nominal voltage) [ph]
|
1
|
|
Kết nối
|
||
Kết nối chân không
với mặt bích nhỏ [DN mm]
|
16
|
|
cổng truy cập với mặt
bích nhỏ [DN mm]
|
16
|
|
Kết nối khí trơ với
giới hạn dòng chảy (RP ")
|
3/8
|
|
Compressed
air connection for pressure-encapsulation [mm]
|
8
|
|
Sử dụng một trong các
loại bơm chân không VP 1.1 hoặc VP 2.1 hoặc VP 3.1
[/mota]
Khuyến Mãi



