[giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban]
[tomtat]
Tủ sấy chân không Model: VD53
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ môi trường+ 15°C đến 200 °C.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và theo thời gian thực.
- Kèm 2 giá đỡ bằng nhôm cường lực.
- Cửa kính an toàn, chống vỡ.
- Kết nối với bơm hút chân không.
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 2.0 (DIN 12880).
- Giao diện kết nối máy tính RS422.
- 2 relay outputs, 24 V DC (max. 0.4 A).
Tủ sấy chân không Model: VD53
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ môi trường+ 15°C đến 200 °C.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và theo thời gian thực.
- Kèm 2 giá đỡ bằng nhôm cường lực.
- Cửa kính an toàn, chống vỡ.
- Kết nối với bơm hút chân không.
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 2.0 (DIN 12880).
- Giao diện kết nối máy tính RS422.
- 2 relay outputs, 24 V DC (max. 0.4 A).
Designation
|
VD053-230V¹
|
VD053UL-120V¹
|
Option model
|
Standard
|
Standard
|
Order number
|
9010-0030
|
9010-0036
|
Các thông số
cơ bản
|
||
Thể tích trong [L]
|
53
|
53
|
Khối lượng tủ (empty) [kg]
|
95
|
95
|
Tải trọng cho
phép [kg]
|
45
|
45
|
Tải mỗi giá [kg]
|
20
|
20
|
Số cửa
|
||
Cửa bên ngoài
|
1
|
1
|
Kích thước
trong
|
||
Chiều rộng [mm]
|
400
|
400
|
Chiều cao [mm]
|
400
|
400
|
Chiều sâu [mm]
|
340
|
340
|
Kích thước
ngoài
|
||
Chiều rộng [mm]
|
635
|
635
|
Chiều cao [mm]
|
775
|
775
|
Chiều sâu [mm]
|
550
|
550
|
Cách tường
mặt sau tủ [mm]
|
135
|
135
|
Cách tường 2
bên tủ [mm]
|
100
|
100
|
Chiều rộng
cửa nhìn [mm]
|
350
|
350
|
Chiều cao cửa
nhìn [mm]
|
307
|
307
|
Fixtures
|
||
Số kệ cung
cấp (std./max.)
|
2/5
|
2/5
|
Dữ liệu hiệu
năng
|
||
Temperature range 5 °C above
ambient temperature to [°C]
|
200
|
200
|
Độ chênh lệch
nhiệt độ tại 37 °C [± K]
|
2
|
2
|
Độ dao động
nhiệt độ 37 °C [± K]
|
0.1
|
0.1
|
Tốc độ gia
nhiệt lên 100 °C [min]
|
80
|
80
|
Dữ liệu chân
không
|
||
Permitted
end vacuum [mbar]
|
0.01
|
0.01
|
Leak
rate [bar/h]
|
0.01
|
0.01
|
Dữ liệu điện
|
||
Rated Voltage [V]
|
230
|
120
|
Power frequency [Hz]
|
50/60
|
50/60
|
Nominal power [kW]
|
1.2
|
1.2
|
Unit
fuse [A]
|
10
|
12.5
|
Phase (Nominal voltage) [ph]
|
1
|
1
|
Kết nối
|
||
Kết nối chân không
với mặt bích nhỏ [DN mm]
|
16
|
16
|
cổng truy cập với mặt
bích nhỏ [DN mm]
|
16
|
16
|
Kết nối khí trơ với
giới hạn dòng chảy (RP ")
|
3/8
|
3/8
|
Sử dụng một trong các
loại bơm chân không VP 1.1 hoặc VP 2.1 hoặc VP 3.1
[/mota]
Khuyến Mãi



