[giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban]
[tomtat]
[/mota]
Tủ ấm BF 260 – Đối lưu cưỡng bức
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ môi trường+ 7 °C đến 100 °C
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™
- Đối lưu cưỡng bức
- Có thể xếp chồng lên nhau
- Bộ điểu khiển với màn hình LCD
- Điều khiển van xả tự động
- Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn
- Kèm 2 giá đỡ mạ Chrome
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880)
- Thiết kế tay cầm tiện lợi
- USB port để ghi dữ liệu
Tủ ấm BF 260 – Đối lưu cưỡng bức
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ môi trường+ 7 °C đến 100 °C
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™
- Đối lưu cưỡng bức
- Có thể xếp chồng lên nhau
- Bộ điểu khiển với màn hình LCD
- Điều khiển van xả tự động
- Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn
- Kèm 2 giá đỡ mạ Chrome
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880)
- Thiết kế tay cầm tiện lợi
- USB port để ghi dữ liệu
|
Designation
|
BF260-230V¹
|
BD260UL-120V¹
|
|
Option model
|
Standard
|
Standard
|
|
Order number
|
9010-0319
|
9010-0320
|
|
Các thông số
cơ bản
|
||
|
Thể tích
trong [L]
|
257
|
257
|
|
Khối lượng tủ (empty) [kg]
|
85
|
85
|
|
Tải trọng cho
phép [kg]
|
270
|
270
|
|
Tải mỗi giá [kg]
|
40
|
40
|
|
Số cửa
|
||
|
Cửa bên trong
|
1
|
1
|
|
Cửa bên ngoài
|
1
|
1
|
|
Kích thước
trong
|
||
|
Chiều rộng [mm]
|
650
|
650
|
|
Chiều cao [mm]
|
780
|
780
|
|
Chiều sâu [mm]
|
510
|
510
|
|
Kích thước
ngoài
|
||
|
Chiều rộng [mm]
|
810
|
810
|
|
Chiều cao [mm]
|
965
|
965
|
|
Chiều sâu [mm]
|
760
|
760
|
|
Cách tường
mặt sau tủ [mm]
|
160
|
160
|
|
Cách tường 2
bên tủ [mm]
|
100
|
100
|
|
Dữ liệu môi
trường
|
||
|
Điện năng
tiêu thụ tại 37 °C [Wh/h]
|
65
|
65
|
|
Fixtures
|
||
|
Số kệ cung
cấp (std./max.)
|
2/8
|
2/8
|
|
Dữ liệu hiệu
năng
|
||
|
Temperature range 7 °C above
ambient temperature to [°C]
|
100
|
100
|
|
Độ chênh lệch
nhiệt độ tại 37 °C [± K]
|
0.2
|
0.2
|
|
Độ dao động
nhiệt độ 37 °C [± K]
|
0.1
|
0.1
|
|
Tốc độ gia
nhiệt lên 37 °C [min]
|
7
|
7
|
|
Thời gian
phục hồi sau 30 giây mở cửa ở 37 °C [min]
|
3
|
3
|
|
Dữ liệu điện
|
||
|
Rated Voltage [V]
|
230
|
120
|
|
Power frequency [Hz]
|
50/60
|
50/60
|
|
Nominal power [kW]
|
0.9
|
1
|
|
Unit fuse [A]
|
6.3
|
12.5
|
|
Phase (Nominal voltage) [ph]
|
1
|
1
|
Khuyến Mãi



