[giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban]
[tomtat]Tủ ấm lạnh KB 720
[mota]Tủ ấm lạnh KB 720
[/mota]
[tomtat]Tủ ấm lạnh KB 720
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ -5 °C đến 100 °C.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Tiết kiệm năng lượng đến 30% so với các sản phẩm cùng loại.
- Điều khiển tốc độ quạt.
- Công nghệ làm lạnh BẰNG KHÍ NÉN
- Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và thời gian thực.
- Bộ điểu khiển với màn hình LCD.
- Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
- Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
- Kèm 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
- Có 4 bánh xe, 2 bánh có khóa
- Cổng truy cập có nút đậy silicon lỗ 30mm, bên trái
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
- Computer interface: Ethernet.
[mota]Tủ ấm lạnh KB 720
Tính năng nổi
bật
- Khoảng
nhiệt độ -5 °C đến 100 °C.
- Công nghệ
gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Tiết kiệm năng lượng đến 30% so
với các sản phẩm cùng loại.
- Điều khiển tốc độ quạt.
- Công nghệ làm lạnh BẰNG KHÍ NÉN
- Điều khiển với chương trình
phân đoạn thời gian và thời gian thực.
- Bộ điểu
khiển với màn hình LCD.
- Đầu vào
thông qua nút bấm / núm xoay.
- Cửa kính
bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
- Kèm 2 giá
đỡ bằng thép không gỉ.
- Có 4 bánh xe, 2 bánh có khóa
- Cổng truy cập có nút đậy
silicon lỗ 30mm, bên trái
- Bộ an toàn
nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
- Computer interface: Ethernet.
|
Designation
|
KB720-230V¹
|
KB720UL-240V¹
|
|
Option model
|
Standard
|
Standard
|
|
Order number
|
9010-0204
|
9010-0306
|
|
Các thông số
cơ bản
|
||
|
Thể tích
trong [L]
|
698
|
698
|
|
Khối lượng tủ (empty) [kg]
|
304
|
304
|
|
Tải trọng cho
phép [kg]
|
150
|
150
|
|
Tải mỗi giá [kg]
|
45
|
45
|
|
Số cửa
|
||
|
Cửa bên trong
|
2
|
2
|
|
Cửa bên ngoài
|
2
|
2
|
|
Kích thước
trong
|
||
|
Chiều rộng [mm]
|
970
|
970
|
|
Chiều cao [mm]
|
1250
|
1250
|
|
Chiều sâu [mm]
|
576
|
576
|
|
Kích thước
ngoài
|
||
|
Chiều rộng [mm]
|
1250
|
1250
|
|
Chiều cao [mm]
|
1925
|
1925
|
|
Chiều sâu [mm]
|
885
|
885
|
|
Cách tường
mặt sau tủ [mm]
|
100
|
100
|
|
Cách tường 2
bên tủ [mm]
|
100
|
100
|
|
Dữ liệu môi
trường
|
||
|
Điện năng
tiêu thụ tại 37 °C [Wh/h]
|
360
|
360
|
|
Fixtures
|
||
|
Số kệ cung
cấp (std./max.)
|
2/15
|
2/15
|
|
Dữ liệu hiệu
năng
|
||
|
Temperature range -5 °C [°C]
|
100
|
100
|
|
Độ chênh lệch
nhiệt độ tại 37 °C [± K]
|
0.2
|
0.2
|
|
Độ dao động
nhiệt độ 37 °C [± K]
|
0.1
|
0.1
|
|
Thời gian
phục hồi sau 30 giây mở cửa ở 37 °C [min]
|
3
|
3
|
|
Dữ liệu điện
|
||
|
Rated Voltage [V]
|
200…240
|
100…240
|
|
Power frequency [Hz]
|
50/60
|
50/60
|
|
Nominal power [kW]
|
2.3
|
2.3
|
|
Unit fuse [A]
|
16
|
16
|
|
Phase (Nominal voltage) [ph]
|
1
|
1
|
[/mota]
Khuyến Mãi



