[giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban]
[tomtat]Tủ ấm lạnh KB 115
[/mota]
Tính năng nổi bật
- Khoảng nhiệt độ -5 °C đến 100 °C.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Tiết kiệm năng lượng đến 30% so với các sản phẩm cùng loại.
- Điều khiển tốc độ quạt.
- Công nghệ làm lạnh BẰNG KHÍ NÉN
- Điều khiển với chương trình phân đoạn thời gian và thời gian thực.
- Bộ điểu khiển với màn hình LCD.
- Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
- Cửa kính bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
- Kèm 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
- Bộ an toàn nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
- Computer interface: Ethernet.
Tính năng nổi bật
- Khoảng
nhiệt độ -5 °C đến 100 °C.
- Công nghệ
gia nhiệt độc quyền APT.line™.
- Tiết kiệm năng lượng đến 30% so
với các sản phẩm cùng loại.
- Điều khiển tốc độ quạt.
- Công nghệ làm lạnh BẰNG KHÍ NÉN
- Điều khiển với chương trình
phân đoạn thời gian và thời gian thực.
- Bộ điểu
khiển với màn hình LCD.
- Đầu vào thông qua nút bấm / núm xoay.
- Cửa kính
bên trong làm bằng vật liệu thủy tinh an toàn.
- Kèm 2 giá
đỡ bằng thép không gỉ.
- Bộ an toàn
nhiệt độ Class 3.1 (DIN 12880).
- Computer interface: Ethernet.
|
Designation
|
KB115-230V¹
|
KB115UL-120V¹
|
|
Option model
|
Standard
|
Standard
|
|
Order number
|
9010-0397
|
9010-0398
|
|
Các thông số
cơ bản
|
||
|
Thể tích
trong [L]
|
115
|
115
|
|
Khối lượng tủ (empty) [kg]
|
106
|
106
|
|
Tải trọng cho
phép [kg]
|
50
|
50
|
|
Tải mỗi giá [kg]
|
20
|
20
|
|
Số cửa
|
||
|
Cửa bên trong
|
1
|
1
|
|
Cửa bên ngoài
|
1
|
1
|
|
Kích thước
trong
|
||
|
Chiều rộng [mm]
|
600
|
600
|
|
Chiều cao [mm]
|
480
|
480
|
|
Chiều sâu [mm]
|
400
|
400
|
|
Kích thước
ngoài
|
||
|
Chiều rộng [mm]
|
835
|
835
|
|
Chiều cao [mm]
|
1025
|
1025
|
|
Chiều sâu [mm]
|
650
|
650
|
|
Cách tường
mặt sau tủ [mm]
|
100
|
100
|
|
Cách tường 2
bên tủ [mm]
|
100
|
100
|
|
Dữ liệu môi
trường
|
||
|
Điện năng
tiêu thụ tại 37 °C [Wh/h]
|
75
|
75
|
|
Fixtures
|
||
|
Số kệ cung
cấp (std./max.)
|
2/5
|
2/5
|
|
Dữ liệu hiệu
năng
|
||
|
Temperature range -5 °C [°C]
|
100
|
100
|
|
Độ chênh lệch
nhiệt độ tại 37 °C [± K]
|
0.2
|
0.2
|
|
Độ dao động
nhiệt độ 37 °C [± K]
|
0.1
|
0.1
|
|
Thời gian
phục hồi sau 30 giây mở cửa ở 37 °C [min]
|
2
|
2
|
|
Dữ liệu điện
|
||
|
Rated Voltage [V]
|
230
|
120
|
|
Power frequency [Hz]
|
50
|
60
|
|
Nominal power [kW]
|
0.7
|
0.7
|
|
Unit fuse [A]
|
10
|
12.5
|
|
Phase (Nominal voltage) [ph]
|
1
|
1
|
Khuyến Mãi



