[giaban]Liên hệ: 0964 77 30 76[/giaban]
[tomtat]Tính năng nổi bật
[/mota]
[tomtat]Tính năng nổi bật
- Thang nhiệt độ: 0 °C to 70 °C.
- Thang độ ẩm: 10 % to 80 % RH.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™ độ ổn định cao.
- Điều chỉnh độ ẩm với cảm biến độ ẩm điện dung.
- Bộ điều khiển với màn hình cảm ứng trực quan, lập trình
phân đoạn thời gian và lập trình thời gian thực.
- Bộ ghi dữ liệu nội bộ, các dữ liệu đo được có thể được
xuất thông qua cổng USB.
- Tủ có thể tự kiểm tra để phân tích trạng thái của tủ
một cách toàn diện, nhằm phát hiện lỗi.
- Cửa bên trong làm bằng kính cường lực an toàn (ESG).
- Tránh ăn mòn kính bằng lớp phủ TIMELESS đặc biệt.
- Toàn bộ bên trong tủ làm bằng thép không gỉ, dễ vệ sinh
- 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
- Cổng truy cập với nút dậy silicon, 30 mm, bên trái.
- 4 bánh xe, hai bánh có khóa, cho tủ từ 240 liters
- Thiết bị an toàn nhiệt độ độc lập Class 3.1 (DIN
12880).
- Computer interface: Ethernet.
- Door heating.
Tính năng nổi bật
- Thang nhiệt độ: 0 °C to 70 °C.
- Thang độ ẩm: 10 % to 80 % RH.
- Công nghệ gia nhiệt độc quyền APT.line™ độ ổn định cao.
- Điều chỉnh độ ẩm với cảm biến độ ẩm điện dung.
- Bộ điều khiển với màn hình cảm ứng trực quan, lập trình
phân đoạn thời gian và lập trình thời gian thực.
- Bộ ghi dữ liệu nội bộ, các dữ liệu đo được có thể được
xuất thông qua cổng USB.
- Tủ có thể tự kiểm tra để phân tích trạng thái của tủ
một cách toàn diện, nhằm phát hiện lỗi.
- Cửa bên trong làm bằng kính cường lực an toàn (ESG).
- Tránh ăn mòn kính bằng lớp phủ TIMELESS đặc biệt.
- Toàn bộ bên trong tủ làm bằng thép không gỉ, dễ vệ sinh
- 2 giá đỡ bằng thép không gỉ.
- Cổng truy cập với nút dậy silicon, 30 mm, bên trái.
- 4 bánh xe, hai bánh có khóa, cho tủ từ 240 liters
- Thiết bị an toàn nhiệt độ độc lập Class 3.1 (DIN
12880).
- Computer interface: Ethernet.
- Door heating.
Designation
|
KBF720-230V¹
|
KBF720UL-240V¹
|
Option model
|
Standard
|
Standard
|
Order number
|
9010-0324
|
9010-0325
|
Các thông số cơ
bản
|
||
Thể tích
trong [L]
|
700
|
700
|
Khối lượng tủ (empty) [kg]
|
309
|
309
|
Tải trọng cho
phép [kg]
|
150
|
150
|
Tải mỗi giá [kg]
|
45
|
45
|
Số cửa
|
||
Cửa bên trong
|
2
|
2
|
Cửa bên ngoài
|
2
|
2
|
Kích thước
trong
|
||
Chiều rộng [mm]
|
973
|
973
|
Chiều cao [mm]
|
1250
|
1250
|
Chiều sâu [mm]
|
576
|
576
|
Kích thước
ngoài
|
||
Chiều rộng [mm]
|
1250
|
1250
|
Chiều cao [mm]
|
1925
|
1925
|
Chiều sâu [mm]
|
890
|
890
|
Cách tường
mặt sau tủ [mm]
|
100
|
100
|
Cách tường 2
bên tủ [mm]
|
300
|
300
|
Dữ liệu môi
trường
|
||
Điện năng
tiêu thụ tại 40 °C and 75 % RH [Wh/h]
|
620
|
620
|
Fixtures
|
||
Số kệ cung
cấp (std./max.)
|
2/15
|
2/15
|
Dữ liệu Nhiệt độ
|
||
Thang nhiệt độ [°C]
|
0…70
|
0…70
|
Độ chênh lệch
nhiệt độ tại 40
°C [± K]
|
0.2
|
0.2
|
Độ dao động
nhiệt độ 40°C
[± K]
|
0.1
|
0.1
|
Max. heat compensation at 40 °C
[W]
|
600
|
600
|
Dữ liệu khí hậu
|
||
Thang nhiệt độ [°C]
|
10…70
|
10…70
|
Độ chênh lệch nhiệt độ at 40 °C
and 75 % RH [± K]
|
0.2
|
0.2
|
Độ chênh lệch nhiệt độ 25 °C and
60 % RH [± K]
|
0.2
|
0.2
|
Độ dao động nhiệt độ 40 °C and 75
% RH [± K]
|
0.1
|
0.1
|
Độ dao động nhiệt độ 25 °C and 60
% RH [± K]
|
0.1
|
0.1
|
Thang độ ẩm [% RH]
|
10…80
|
10…80
|
Độ chênh lệch độ ẩm ở 25 °C and 60
% RH
|
≤1.5 ± % RH
|
≤1.5 ± % RH
|
Độ dao động độ ẩm ở 40 °C and 75 %
RH
|
≤1.5 ± % RH
|
≤1.5 ± % RH
|
Thời gian phục hồi độ ẩm sau 30 s mở
cửa ở 40 °C and 75 % RH [min]
|
17
|
17
|
Thời gian phục hồi độ ẩm sau 30 s mở
cửa ở 25 °C and 60 % RH [min]
|
16
|
16
|
Dữ liệu điện
|
||
Rated Voltage [V]
|
200…230
|
200…240
|
Power frequency [Hz]
|
50/60
|
50/60
|
Nominal power [kW]
|
3.1
|
3.1
|
Unit fuse [A]
|
16
|
16
|
Phase (Nominal voltage) [ph]
|
1
|
1
|
[/mota]
Khuyến Mãi



